song ca
Định nghĩa
Danh từ:
- Hình thức biểu diễn âm nhạc: Chỉ việc hai người cùng hát chung một bài hát, thường có sự phối hợp hài hòa về giai điệu và lời ca.
- Bài hát được thể hiện bởi hai ca sĩ: Bản thân tác phẩm âm nhạc được thiết kế hoặc biểu diễn dành cho hai giọng hát.
Động từ:
- Hát chung, hát đôi: Hành động hai ca sĩ cùng thể hiện một bài hát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tiết mục song ca của hai nghệ sĩ đó nhận được nhiều lời khen ngợi.
- Ca khúc này ban đầu là một bản song ca nổi tiếng.
- Động từ:
- Họ sẽ song ca một bài hát dân gian trong đêm diễn.
- Nam và Lan thường xuyên song ca trong các chương trình âm nhạc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "màn song ca": cụm từ nhấn mạnh đến phần trình diễn, tiết mục song ca cụ thể.
- Màn song ca đầy cảm xúc của họ khiến khán giả xúc động.
- "bài hát song ca": cụm từ chỉ rõ thể loại tác phẩm âm nhạc.
- Đây là một bài hát song ca kinh điển của dòng nhạc trữ tình.
Biến thể và từ liên quan
- Đơn ca (danh từ/động từ): hình thức một người hát một mình.
- Tam ca (danh từ/động từ): hình thức ba người hát chung.
- Hợp ca (danh từ/động từ): hình thức nhiều người (thường là một nhóm, tốp) hát chung.
- Song tấu (danh từ): hình thức biểu diễn nhạc cụ do hai người chơi, tương tự "song ca" nhưng dành cho nhạc cụ.
Từ đồng nghĩa
- Hát đôi: Cách nói khác của "song ca", nhấn mạnh số lượng hai người.
- Trình bày đôi: Cách diễn đạt trang trọng hơn, thường dùng trong phê bình nghệ thuật.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "hòa giọng song ca": diễn tả việc hai giọng hát kết hợp một cách ăn ý và hài hòa.
- Hai giọng tenor và soprano đã hòa giọng song ca một cách tuyệt vời.